| Vietnamese | nội trú |
| English | Nboarding student |
| Example |
Trường có khu nội trú cho học sinh.
The school has dormitories for students.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điểm kết nối trung tâm
|
| English | Nhub |
| Example |
Các máy tính được nối qua một hub.
The computers connect through a hub.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | điều trị nội trú |
| English | Phraseinpatient treatment |
| Example |
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.